CHI TIẾT BẢNG GIÁ VÀ ƯU ĐÃI
XFORCE
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi |
| GLX | 2026 | 605.000.000 | – Phiếu nhiên liệu (~ 45 triệu VNĐ) |
| Luxury | 2026 | 665.000.000 | – Phiếu nhiên liệu (~ 47 triệu VNĐ) |
| Ultimate | 2026 | 720.000.000 | – Phiếu nhiên liệu (~ 55 triệu VNĐ) |
VƯƠN TẦM, NHÂN GIÁ TRỊ
Được đặc biệt nghiên cứu và phát triển cho thị trường Đông Nam Á, All-New XFORCE luôn sẵn sàng mang đến giá trị vượt trội cho mọi hành trình.





Không gian nội thất thoải mái và thư giãn như chính phòng khách của bạn
Không gian để chân rộng hàng đầu phân khúc, hàng ghế sau tùy chỉnh ngả 8 cấp độ và gập từng phần 40/20/40
Hiển thị đa thông tin với giao diện trực quan
Cao cấp & đẹp mắt
Trẻ trung & hiện đại
Link tải thông số kỹ thuật
https://www.mitsubishi-motors.com.vn/download-brochure
Kích thước tổng thể
Phiên bản |
Xforce GLX |
Xforce Exceed |
Xforce Premium |
Xforce Ultimate |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) |
4.390 x 1.810 x 1.660 |
4.390 x 1.810 x 1.660 |
4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 |
| Khoảng cách hai cầu xe (mm) |
2.650 |
2.650 |
2.650 |
2.650 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) |
5,2 |
5,2 |
5,2 |
5,2 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
219 |
222 |
222 |
222 |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1210 |
1230 |
1240 |
1250 |
| Số chỗ ngồi (người) |
5 |
5 |
5 |
5 |
Động Cơ
Phiên bản |
Xforce GLX |
Xforce Excee |
Xforce Premiu |
Xforce Ultimate |
| Loại động cơ |
Xăng 1.5L Mivec |
Xăng 1.5L Mivec |
Xăng 1.5L Mivec |
Xăng 1.5L Mivec |
| Dung tích xylanh (cm3) |
1.499 |
1.499 |
1.499 |
1.499 |
| Hệ thống nhiên liệu |
Phun nhiên liệu điện tử |
Phun nhiên liệu điện tử |
Phun nhiên liệu điện tử |
Phun nhiên liệu điện tử |
| Công suất cực đại (ps/rpm) |
105/ 6000 |
105/ 6000 |
105/ 6000 |
105/ 6000 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) |
141/ 4000 |
141/ 4000 |
141/ 4000 |
141/ 4000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) |
42 |
42 |
42 |
42 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu trên 100km |
6,18 / 7,67 / 5,32 |
6,40 / 7,70 / 5,60 |
6,51 / 8,11 / 5,58 |
Chưa công bố |
Truyền động và hệ thống treo
Phiên bản |
Xforce GLX |
Xforce Exceed |
Xforce Premium |
Xforce Ultimate |
| Hộp số |
Hộp số tự động vô cấp CVT |
|||
| Truyền động |
Cầu trước |
|||
| Trợ lực lái |
Trợ lực điện |
|||
| Hệ thống treo trước |
Kiểu Macpherson |
|||
| Hệ thống treo sau |
Thanh xoắn |
|||
| Lốp xe trước sau |
205/ 60R17 |
225/ 50R18 |
225/ 50R18 |
225/ 50R18 |
| Phanh trước sau |
Đĩa tản nhiệt / Đĩa |
|||
Ngoại thất
Phiên bản |
Xforce GLX |
Xforce Exceed |
Xforce Premium |
Xforce Ultimate |
| Đèn chiếu xa |
LED Projector |
|||
| Đèn chiếu gần |
LED Projector |
|||
| Đèn LED chiếu sáng ban ngày |
LED |
|||
| Đèn sương mù |
– |
LED Projector |
LED Projector |
LED Projector |
| Hệ thống tự động bật tắt đèn chiếu sáng phía trước |
Không |
Không |
Có |
Có |
| Hệ thống điều chỉnh độ cao tia sáng |
Không |
Không |
Có |
Có |
| Đèn chào mừng và hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Gương chiếu hậu |
Tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh điện & gập điện, cùng màu thân xe |
Tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh điện & gập điện, cùng màu thân xe |
Tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh điện & gập điện, cùng màu thân xe |
Tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh điện & gập điện, cùng màu thân xe |
| Tay nắm cửa ngoài |
Cùng màu thân xe |
Cùng màu thân xe |
Cùng màu thân xe |
Cùng màu thân xe |
| Lưới tản nhiệt | Sơn đen | Sơn đen | Sơn đen |
Sơn đen |
| Gạt kính trước và sưởi kính hậu |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Đèn phanh thứ ba lắp trên cao |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Mâm bánh xe |
17” |
18″ |
18″ |
18″ |
Nội thất
Phiên bản |
Xforce GLX |
Xforce Exceed |
Xforce Premium |
Xforce Ultimate |
| Vô lăng và cần số bọc da |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình |
Không |
Không |
Có |
Có |
| Tay lái điều chỉnh 4 hướng |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Bảng điều khiển |
Vật liệu mềm với chỉ thêu màu đen |
Vật liệu mềm với chỉ thêu màu đen |
Vật liệu vải Melange màu trắng với chỉ thêu màu nâu |
Vật liệu mềm với chỉ thêu màu đen |
| Điều hòa không khí |
Điều khiển kỹ thuật số |
Điều hòa tự động, hai vùng độc lập. Có thêm tính năng Max cool, Dry Mode và Memory Mode |
Điều hòa tự động, hai vùng độc lập. Có thêm tính năng Max cool, Dry Mode và Memory Mode |
Điều hòa tự động, hai vùng độc lập. Có thêm tính năng Max cool, Dry Mode và Memory Mode |
| Cửa gió hàng ghế 2 |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Công nghệ lọc không khí nanoe X |
– |
Có |
Có |
Có |
| Phanh tay điện tử tự động và Auto hold |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chất liệu ghế |
Nỉ |
Nỉ cao cấp |
Ghế da kháng nhiệt (màu đen với họa tiết màu nâu) |
Ghế da kháng nhiệt (màu đen với họa tiết màu nâu) |
| Ghế tài xế |
Chỉnh tay 6 hướng |
Chỉnh tay 6 hướng |
Chỉnh tay 6 hướng |
Chỉnh tay 6 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 |
Gập 40/ 20/40 |
Gập 40/ 20/40 |
Gập 40/ 20/40 |
Gập 40/ 20/40 |
| Hệ thống sạc không dây | – |
– |
Có |
Có |
| Đèn nội thất | – |
– |
Có |
Có |
| Kính cửa điều khiển điện |
Kính cửa điều chỉnh điện. Kính lái auto 1 chạm chống kẹt |
Kính cửa điều chỉnh điện. Kính lái auto 1 chạm chống kẹt |
Kính cửa điều chỉnh điện. Kính lái auto 1 chạm chống kẹt |
Kính cửa điều chỉnh điện. Kính lái auto 1 chạm chống kẹt |
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
Bảng đồng hồ & màn hình đa thông tin 4.2 inch |
Bảng đồng hồ & màn hình đa thông tin 4.2 inch |
Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8 inch |
Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8 inch |
| Hệ thống giải trí |
Màn hình cảm ứng 8 inch – Android Auto, Apple CarPlay |
Màn hình cảm ứng 8 inch – Android Auto, Apple CarPlay |
Màn hình cảm ứng 12.3 inch, tích hợp Apple CarPlay & Android Auto không dây |
Màn hình cảm ứng 12.3 inch, tích hợp Apple CarPlay & Android Auto không dây |
| Số lượng loa |
4 |
6 |
6 |
8 loa – Hệ thống loa Dynamic Sound Yamaha Premium |
| Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Cổng sạc USB hàng ghế thứ hai |
USB Type A và Type C |
USB Type A và Type C |
USB Type A và Type C |
USB Type A và Type C |
| Móc gắn ghế an toàn trẻ em |
Có |
Có |
Có |
Có |
An Toàn
Phiên bản |
Xforce GLX |
Xforce Excee |
Xforce Premium |
Xforce Ultimate |
| Túi khí |
4 |
6 |
6 |
6 |
| Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Dây đai an toàn tất cả các ghế + Cảnh báo thắt dây |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC) | Có | Có |
Có |
Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCL) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chế độ lái |
– |
– |
4 chế độ Normal, Wet, Gravel, Mud |
4 chế độ Normal, Wet, Gravel, Mud |
| Cảm biến áp xuất lốp |
– |
– |
Có |
Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) |
– |
– |
– |
Có |
| Hệ thống đèn pha tự động (AHB) |
– |
– |
– |
Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) |
– |
– |
Có |
Có |
| ảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) |
– |
– |
– |
Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) |
– |
– |
Có |
Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (LCDN) |
– |
– |
Có |
Có |
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Cảm biến lùi |
Không |
Không |
Có |
Có |
| Camera lùi |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chốt cửa tự động |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chìa khóa thông minh (KOS) |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Khởi động bằng nút bấm (OSS) |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Khoá cửa từ xa |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chìa khóa mã hóa chống trộm |
Có |
Có |
Có |
Có |